Có 2 kết quả:
傻裡傻氣 shǎ li shǎ qì ㄕㄚˇ ㄕㄚˇ ㄑㄧˋ • 傻里傻气 shǎ li shǎ qì ㄕㄚˇ ㄕㄚˇ ㄑㄧˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) foolish
(2) stupid
(2) stupid
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) foolish
(2) stupid
(2) stupid
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
giản thể
Từ điển Trung-Anh